family belonidae

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ nhái (Belonidae): "family Belonidae" một danh từ chỉ một họ cá biển, bao gồm các loài thân dài, mảnh, hàm trên hàm dưới kéo dài thành mỏ nhọn, sốngvùng nước ấm trên toàn thế giới. Chúng thường bị nhầm lẫn với láng nước ngọt nhưng không quan hệ họ hàng gần.
dụ sử dụng
  • (Họ nhái bao gồm các loài như nhái mũi kiếm.)
  • (Ngư dân thường gặp các thành viên của họ nháivùng biển nhiệt đới.)
  • (Họ nhái được biết đến với hành vi hung dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the family Belonidae": trong phạm vi họ nhái.

    • Within the family Belonidae, the genus Tylosurus is particularly well-studied. (Trong phạm vi họ nhái, chi Tylosurus được nghiên cứu đặc biệt kỹ lưỡng.)
  • "belonging to the family Belonidae": thuộc về họ nhái.

    • These fish, belonging to the family Belonidae, are known for their sharp teeth. (Những loài này, thuộc về họ nhái, được biết đến với hàm răng sắc nhọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Belonid (danh từ/tính từ): thuộc họ nhái; thuộc về họ nhái.

    • Belonid species are often found near the surface. (Các loài nhái thường được tìm thấy gần mặt nước.)
  • Beloniformes (danh từ): bộ nhái, bao gồm họ Belonidae các họ liên quan.

    • Beloniformes is an order of ray-finned fish. (Bộ nhái một bộ vây tia.)
Từ đồng nghĩa
  • Needlefish family: họ nhái (tên thông thường dựa trên hình dáng).
  • Garfish family: họ mũi kiếm (một tên gọi khác, không nên nhầm với láng nước ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Belonidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.